Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zuǒ*piě*zi左

Nghĩa tiếng Việt

người thuận tay trái

Âm Hán Việt

tả phiết tử

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

5 nét

Bộ: 手 (cái tay)

14 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc vị ngữ kết hợp với 是 trong câu để chỉ đặc điểm của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tả phiết tử

Từng chữ

  • 左tảbên trái
  • 撇phiếtnét phảy; vứt đi, quẳng đi
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一个左撇子。Tā shì yīgè zuǒpiězi. thanh 1
  • 很多艺术家都是左撇子。Hěnduō yìshùjiā dōu shì zuǒpiězi. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.