Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Tính từ形容词Danh từ名词
zuǒ

Nghĩa tiếng Việt

bên trái

Âm Hán Việt

tả

1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 左 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

左 = 𠂇 (Tả — bàn tay trái) + 工 (Công, biểu nghĩa: dụng cụ); chữ hội ý. Bàn tay trái cầm dụng cụ làm việc — gốc nghĩa 'bên trái, tay trái', về sau cũng có nghĩa 'phụ giúp'.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường đứng trước danh từ để chỉ phương hướng bên trái hoặc kết hợp với hữu để chỉ khoảng chừng.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Chỉ hướng hoặc vị trí bên trái. Trong văn hóa truyền thống, trái đôi khi liên quan đến 'phụ' hoặc 'nhỏ'.

  • /zuǒ/trái

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tả": tay trái (𠂇) cầm dụng cụ công (工) — bên cầm phụ là bên trái, nên 左 nghĩa 'bên trái'.

Gương Hán-Việt

'tả' trong 'tả ngạn' (bờ trái sông), 'tả hữu' (左右 — trái phải), 'thiên tả'

Mở khoá kiến thức

Nắm 左 mở khoá 左边, 左手, 左右, 向左 — bộ từ chỉ hướng và vị trí cơ bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

左 oracle 1
Giáp cốt văn
左 bigseal 1
Đại triện
左 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 左 vốn được viết là 𠂇 trong giáp cốt văn — chữ tượng hình một bàn tay trái. Về sau thêm thành phần 工 (dụng cụ) để phân biệt với 右 (tay phải, ăn). Hai chữ 左/右 ban đầu cùng chỉ bàn tay, sau định hình thành cặp 'trái — phải'. Cùng họ với 佐 (giúp đỡ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • xué thanh 2xiào thanh 4zài thanh 4zuǒ thanh 3biān. thanh 1

    Trường học ở bên trái.

  • qǐng thanh 3yòng thanh 4zuǒ thanh 3shǒu. thanh 3

    Vui lòng dùng tay trái.

  • xiàng thanh 4zuǒ thanh 3zǒu. thanh 3

    Đi về bên trái.

  • zuǒ thanh 3yòu thanh 4dōu thanh 1 thanh 3yǐ. thanh 3

    Trái phải đều được.

  • Qǐng thanh 3xiàng thanh 4zuǒ thanh 3zhuǎn thanh 3

    Xin hãy rẽ trái

  • 我的左手有点疼Wǒ de zuǒshǒu yǒudiǎn téng thanh 3

    Tay trái tôi hơi đau

  • 左边有一棵树Zuǒbiān yǒu yī kē shù thanh 3

    Bên trái có một cái cây

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là cặp đối với 左 (phải vs trái), tự dạng rất giống — chỉ khác nét trên cùng

  • tự dạng có nét tương tự 𠂇 bên trên, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.