Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí hoặc hướng bên trái. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 左边有一棵大树
Bên trái có một cái cây lớn
- 请从左边走
Xin hãy đi từ bên trái
- 我的左边是我的朋友
Bên trái tôi là bạn tôi
Kết hợp thường gặp
- 左边的人
người bên trái
- 向左
về phía trái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.