Chủ đề · YCT 4
Nơi
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
宾馆bīn*guǎnkhách sạn超市chāo*shìsiêu thị城市chéng*shìthành phố动物园dòng*wù*yuánsở thú饭馆fàn*guǎnnhà hàng公园gōng*yuáncông viên花园huā*yuánvườn hoa街道jiē*dàođường phố桥qiáocầu商店shāng*diàncửa hàng图书馆tú*shū*guǎnthư viện医院yī*yuànbệnh viện银行yín*hángngân hàng到处dào*chùkhắp nơi地方dì*fangnơi附近fù*jìngần đây近jìngần里面lǐ*miànbên trong旁边páng*biānbên cạnh前面qián*miànphía trước上边shàng*biānbên trên外面wài*miànbên ngoài右边yòu*biānbên phải远yuǎnxa中间zhōng*jiāngiữa左边zuǒ*biānbên trái这{儿}zhèr*ở đây那{儿}nàr*ở đó