Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm, đi sau giới từ chỉ nơi chốn hoặc động từ di chuyển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồ thư quán
Từng chữ
- 图đồvẽ; mưu toan
- 书thưsách; thư tín
- 馆quánnhà, nơi ở, quán trọ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa图书馆 là nơi lưu trữ và cho mượn sách, báo, tạp chí.
Câu ví dụ
- 我去图书馆看书。
- 图书馆很安静。
- 市图书馆在市中心。
Kết hợp thường gặp
- 图书馆里
- 公共图书馆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.