Chủ đề · HSK 3
Giáo dục
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
字典zì*diǎntừ điển作业zuò*yèbài tập成绩chéng*jìthành tích词语cí*yǔtừ ngữ复习fù*xíôn tập黑板hēi*bǎnbảng đen检查jiǎn*chákiểm tra教jiāogiảng dạy句子jù*zicâu历史lì*shǐlịch sử了解liǎo*jiěhiểu rõ普通话pǔ*tōng*huàtiếng phổ thông数学shù*xuétoán học水平shuǐ*píngmức độ, tiêu chuẩn图书馆tú*shū*guǎnthư viện校长xiào*zhǎnghiệu trưởng年级nián*jílớp提高tí*gāotăng, nâng cao铅笔qiān*bǐbút chì声音shēng*yīnâm thanh