Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ môn học, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
số học
Từng chữ
- 数sốsố lượng
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa数学 chỉ ngành toán học nói chung, được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật. Hán-Việt là 'số học' nhưng trong tiếng Việt 'toán học' là thuật ngữ chính.
Câu ví dụ
- 我数学不太好
Toán của tôi không quá tốt
- 数学是一门重要的学科
Toán học là một ngành học quan trọng
- 这道数学题很难
Bài toán này rất khó
Kết hợp thường gặp
- 数学课
tiết toán
- 数学老师
thầy giáo dạy toán
- 高等数学
toán cao cấp
- 数学家
nhà toán học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.