Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shù*xué

Nghĩa tiếng Việt

Toán học là ngành khoa học nghiên cứu về số, cấu trúc, không gian và biến đổi thông qua lý luận và logic hình thức.

Âm Hán Việt

số học

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

13 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ môn học, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

số học

Từng chữ

  • sốsố lượng
  • họchọc hành

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

数学 chỉ ngành toán học nói chung, được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật. Hán-Việt là 'số học' nhưng trong tiếng Việt 'toán học' là thuật ngữ chính.

Câu ví dụ

  • 我数学不太好Wǒ shùxué bù tài hǎo thanh 3

    Toán của tôi không quá tốt

  • 数学是一门重要的学科Shùxué shì yī mén zhòngyào de xuékē thanh 4

    Toán học là một ngành học quan trọng

  • 这道数学题很难Zhè dào shùxué tí hěn nán thanh 4

    Bài toán này rất khó

Kết hợp thường gặp

  • 数学课shùxué kè thanh 4

    tiết toán

  • 数学老师shùxué lǎoshī thanh 4

    thầy giáo dạy toán

  • 高等数学gāoděng shùxué thanh 1

    toán cao cấp

  • 数学家shùxuéjiā thanh 4

    nhà toán học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.