Từ vựng tiếng Trung
shù*xué数
学
Nghĩa tiếng Việt
toán học
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
数
Bộ: 攵 (đánh)
13 nét
学
Bộ: 子 (con)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '数' có bộ '攵' nghĩa là đánh, thể hiện hành động, kết hợp với các phần khác để biểu đạt ý nghĩa về số lượng và tính toán.
- Chữ '学' có bộ '子' nghĩa là con, thể hiện sự học hỏi và truyền đạt kiến thức.
→ Từ '数学' có nghĩa là toán học, biểu thị việc học và nghiên cứu các con số và phép tính.
Từ ghép thông dụng
数学课
môn toán
数学家
nhà toán học
数学题
bài toán