Từ vựng tiếng Trung
jù*zi

Nghĩa tiếng Việt

câu

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '句' gồm bộ '口' nghĩa là 'miệng' kết hợp với phần còn lại tạo thành chữ '句', biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc câu cú.
  • Chữ '子' là một chữ cơ bản, mang ý nghĩa là 'con' hoặc 'trẻ em'.

Tổng thể, '句子' có nghĩa là 'câu', dùng để chỉ một tập hợp các từ tạo thành một đơn vị ngữ pháp hoàn chỉnh.

Từ ghép thông dụng

句子jùzi

câu

句法jùfǎ

ngữ pháp

句点jùdiǎn

dấu chấm câu