Từ vựng tiếng Trung
hēi*bǎn黑
板
Nghĩa tiếng Việt
bảng đen
2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
黑
Bộ: 黑 (đen)
12 nét
板
Bộ: 木 (gỗ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '黑' có hình tượng của một cái bếp lò, với khói màu đen bốc lên trên.
- Chữ '板' bao gồm bộ '木' (gỗ) và phần bên phải chỉ âm thanh '反'.
→ Tổng thể, '黑板' có nghĩa là bảng đen, một loại bảng dùng để viết bằng phấn thường được làm từ gỗ và sơn màu đen.
Từ ghép thông dụng
黑板
bảng đen
黑色
màu đen
白板
bảng trắng