Từ vựng tiếng Trung
jiāo教
Nghĩa tiếng Việt
giảng dạy
1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
教
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 教 bao gồm bộ '攵' biểu thị hành động và phần còn lại là chữ 孝 (hiếu) bên trái.
- Chữ 孝 (hiếu) thể hiện sự kính trọng, chăm sóc của con cái đối với cha mẹ, tạo nên ý nghĩa của việc truyền đạt, dạy dỗ.
→ Chữ 教 có nghĩa là dạy, giảng dạy, chỉ dẫn.
Từ ghép thông dụng
教师
giáo viên
教育
giáo dục
教室
phòng học