Từ vựng tiếng Trung
tí*gāo提
高
Nghĩa tiếng Việt
tăng, nâng cao
2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 提: Chữ này có bộ thủ 扌 biểu thị hành động liên quan đến tay, kết hợp với phần âm 是 (shi) để tạo âm đọc.
- 高: Chữ này có bộ 高 thể hiện ý nghĩa 'cao'.
→ 提高: Sự kết hợp của hành động nâng lên và ý nghĩa cao, tức là nâng cao, phát triển.
Từ ghép thông dụng
提高水平
nâng cao trình độ
提高效率
nâng cao hiệu suất
提高价格
tăng giá