Chủ đề · YCT 4
Words II
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
接jiēđón接jiētrả lời điện thoại接jiēnhận, kết nối举行jǔ*xíngtổ chức开kāimở, bắt đầu看kànnhìn, xem看见kàn*jiànthấy刻kèkhắc卖màibán买mǎimua没有méi*yǒukhông拿nálấy, giữ, mang能néngcó thể排队pái*duìxếp hàng让ràngra lệnh, yêu cầu让ràngcho phép听tīngnghe需要xū*yàocần坐zuòngồi知道zhī*dàobiết遇到yù*dàogặp phải选择xuǎn*zéchọn; lựa chọn提高tí*gāotăng, nâng cao结束jié*shùkết thúc开始kāi*shǐbắt đầu准备zhǔn*bèichuẩn bị找zhǎotìm kiếm有yǒucó应该yīng*gāinên写xiěviết送sòngtặng请qǐngmời请qǐngvui lòng借jièvay, mượn