Chủ đề · YCT 4
Words II
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
接jiēđón接jiētrả lời điện thoại接jiēnhận, kết nối举行jǔ*xíngtổ chức开kāimở, bắt đầu看kànnhìn, xem刻kèkhắc卖màibán能néngcó thể排队pái*duìxếp hàng让ràngra lệnh, yêu cầu让ràngcho phép听tīngnghe需要xū*yàocần知道zhī*dàobiết遇到yù*dàogặp phải选择xuǎn*zéchọn; lựa chọn提高tí*gāotăng, nâng cao结束jié*shùkết thúc开始kāi*shǐbắt đầu准备zhǔn*bèichuẩn bị有yǒucó应该yīng*gāinên写xiěviết借jièvay, mượn