Từ vựng tiếng Trung
mǎi

Nghĩa tiếng Việt

mua

1 chữ6 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ chỉ hành động mua sắm. Trong giao tiếp, thường ghép với đồ vật cần mua: 买书 (mua sách), 买车 (mua xe). Có thể ghép với kết quả: 买到 (mua được), 买不到 (không mua được). Cần phân biệt với 卖 (mài, bán) — phát âm khác nghĩa.

Câu ví dụ

  • thanh 3yào thanh 4mǎi thanh 3shū thanh 1

    Tôi muốn mua sách

  • thanh 4mǎi thanh 3cài thanh 4

    đi mua rau

  • 买了什么东西mǎi le shénme dōngxi thanh 3

    đã mua cái gì

  • 可以买吗kěyǐ mǎi ma thanh 3

    có thể mua không

  • mǎi thanh 3 thanh 4 thanh 3

    không mua nổi

Kết hợp thường gặp

  • mǎi thanh 3shū thanh 1

    mua sách

  • mǎi thanh 3cài thanh 4

    mua rau thực phẩm

  • 买东西mǎi dōngxi thanh 3

    mua đồ

  • mǎi thanh 3piào thanh 4

    mua vé

  • mài thanh 4

    bán (trái nghĩa)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.