Từ vựng tiếng Trung
mǎi买
Nghĩa tiếng Việt
mua
1 chữ6 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
买
Bộ: 乙 (phần cong, uốn lượn)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '买' gồm bộ '乙' và các nét bổ trợ tạo thành hình dáng giống như một món đồ bị treo lơ lửng.
- Bộ '乙' tạo ra hình dáng của sự uốn lượn, tượng trưng cho sự trao đổi, mua bán.
→ Chữ '买' có nghĩa là mua, thể hiện hành động trao đổi hàng hóa.
Từ ghép thông dụng
买卖
mua bán
买单
thanh toán, trả tiền
购买
mua sắm