Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 乙 (phần cong, uốn lượn)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ chỉ hành động mua sắm. Trong giao tiếp, thường ghép với đồ vật cần mua: 买书 (mua sách), 买车 (mua xe). Có thể ghép với kết quả: 买到 (mua được), 买不到 (không mua được). Cần phân biệt với 卖 (mài, bán) — phát âm khác nghĩa.
Câu ví dụ
- 我要买书
Tôi muốn mua sách
- 去买菜
đi mua rau
- 买了什么东西
đã mua cái gì
- 可以买吗
có thể mua không
- 买不起
không mua nổi
Kết hợp thường gặp
- 买书
mua sách
- 买菜
mua rau thực phẩm
- 买东西
mua đồ
- 买票
mua vé
- 卖
bán (trái nghĩa)
Từ khác chứa "买"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.