Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ sự biết/hiểu. Hán-Việt: 'tri đạo'.
Câu ví dụ
- 我知道了
Tôi đã biết rồi
- 你知道吗?
Bạn có biết không?
- 我不知道
Tôi không biết
- 我知道这个
Tôi biết cái này
Kết hợp thường gặp
- 不知道
không biết
- 我知道
tôi biết
- 你知道吗
bạn có biết không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.