Từ vựng tiếng Trung
néng能
Nghĩa tiếng Việt
có thể, năng lực, khả năng
1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 月 (thịt, trăng)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ khả năng làm được việc gì. Phân biệt với 可以 (được phép, có điều kiện) 和 会 (biết, có kỹ năng).
Câu ví dụ
- 我能去
Tôi có thể đi
- 他能说中文
Anh ấy có thể nói tiếng Trung
- 这个电脑不能用
Cái máy tính này không thể dùng được
- 能力
khả năng, năng lực
Kết hợp thường gặp
- 能够
có thể, được
- 不能
không thể
Từ khác chứa "能"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.