Từ vựng tiếng Trung
méi*yǒu没
有
Nghĩa tiếng Việt
không
2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
没
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
有
Bộ: 月 (trăng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '没' có bộ thủ '氵' chỉ nước, thường dùng để chỉ sự biến mất hoặc không có.
- Chữ '有' có bộ thủ '月', nghĩa là trăng, thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại.
→ Kết hợp lại, '没有' có nghĩa là không có hoặc không tồn tại.
Từ ghép thông dụng
没有
không có
没有问题
không có vấn đề
没有时间
không có thời gian