Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để phủ định sự sở hữu hoặc làm phó từ phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
một hữu
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phủ định phổ biến nhất. Dùng cho sự sở hữu hoặc đã từng làm gì. Khi chỉ 'chưa' thường dùng 未 trong văn viết.
Câu ví dụ
- 我没有钱
Tôi không có tiền
- 他没有来
Anh ấy không đến
- 我没有去过中国
Tôi chưa từng đi Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 没有人
không có ai
- 没有时间
không có thời gian
- 没有问题
không có vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.