Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTừ lịch sự dùng khi mời ai đó làm gì hoặc thỉnh cầu. Trong giao tiếp, 请 đi kèm với động từ khác để thành cụm mời: 请进, 请坐, 请喝茶. 请客 nghĩa là người đó trả tiền cho bữa ăn/tiệc.
Câu ví dụ
- 请进
Mời vào
- 请坐
Mời ngồi
- 请喝茶
Mời uống trà
- 请问
Cho hỏi/Xin hỏi
- 请等一下
Xin đợi một chút
Kết hợp thường gặp
- 请客
mời khách, chi trả tiền ăn
- 请求
thỉnh cầu, yêu cầu
- 邀请
mời
- 请便
mời cứ tự nhiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.