Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở đầu câu để mở đầu một câu hỏi lịch sự với người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thỉnh vấn
Từng chữ
- 请thỉnhmời mọc
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm từ lịch sự rất phổ biến. Đặt đầu câu hỏi để tỏ rõ lịch sự: 请问...?. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ hoặc người có vị trí cao hơn.
Câu ví dụ
- 请问,厕所在哪里
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu
- 请问怎么去火车站
Xin hỏi làm sao đến ga tàu
- 请问这个多少钱
Xin hỏi cái này bao nhiêu tiền
- 请问你可以帮我吗
Xin hỏi bạn có thể giúp tôi không
Kết hợp thường gặp
- 请问一下
cho tôi hỏi một chút
- 想请问
muốn hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.