Chủ đề · Hán ngữ 1 (第一册上)
Bài 6: Tôi học tiếng Trung (我学习汉语)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
请问qǐng*wènxin hỏi问wènhỏi贵姓guì*xìngquý danh (hỏi họ của người khác một cách lịch sự)姓xìnghọ叫jiàogọi名字míng*zitên哪nǎnào?国guóquốc gia中国Zhōng*guóTrung Quốc德国Dé*guóĐức (quốc gia)法国Fǎ*guónước Pháp人rénngười学习xué*xíhọc汉字hàn*zìchữ Hán发音fā*yīnPhát âm什么shén*megì?书shūsách谁shéiai的demột hạt那nàđó杂志zá*zhìtạp chí中文zhōng*wéntiếng Trung英文Yīng*wéntiếng Anh朋友péng*youbạn