Từ vựng tiếng Trung
guó

Nghĩa tiếng Việt

đất nước, quốc gia

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

国 = 囗 (Vi, vòng vây/biên giới) bao quanh 玉 (Ngọc, vật quý); chữ hội ý theo lối giản thể. 国 là dạng giản thể của 國, đổi phần 或 thành 玉.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guó/quốc gia

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: quốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'quốc' là nước: hình dung biên giới 囗 vây quanh viên ngọc quý 玉 — đất nước là báu vật được bảo vệ.

Gương Hán-Việt

'quốc' trong 'quốc gia', 'tổ quốc', 'quốc tế'.

Mở khoá kiến thức

Biết 国 mở khóa hàng loạt từ 'quốc gia', 'tổ quốc', 'quốc tế', 'ngoại quốc'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

国 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 国 là dạng giản thể của 國: thay phần 或 (gốc nghĩa 'cương vực, biên giới có vũ khí canh giữ') bằng 玉 (ngọc). Có thể hiểu hình tượng giản thể là 'vùng đất quý báu (玉) được vây quanh (囗) bởi biên giới' — tức một quốc gia. So sánh biến thể 囯 dùng 王 (vua) thay vì 玉.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ vây 囗, tự dạng gần giống

  • cùng bộ 囗 bao một chữ bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.