Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

vẽ; mưu toan

Âm Hán Việt

đồ

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 图 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

图 là dạng giản thể của 圖. Trong chữ phồn thể 圖 = 囗 (vi – đường vây) + 啚 (vùng đất có kho tàng); ý là vẽ bản đồ đất đai. Khi giản hoá, 啚 được thay bằng 冬 để dễ viết, vẫn giữ nghĩa "bản đồ, bức vẽ".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ tranh ảnh hoặc làm động từ mang nghĩa mưu cầu, ham muốn điều gì.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hình ảnh vẽ hoặc in.

  • //bức tranh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": trong vòng vây 囗 vẽ đầy ký hiệu – như tấm bản đồ phân chia ranh giới; nên 图 nghĩa là bức tranh, bản đồ, ý đồ.

Gương Hán-Việt

"đồ" trong bản đồ, đồ thị, đồ án, hoạ đồ, ý đồ, đồ hoạ.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 图 mở khoá: 图书馆, 地图, 图片, 图画, 图案, 试图, 企图.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

图 bronze 1图 bronze 2图 bronze 3图 bronze 4
Kim văn
图 seal 1
Tiểu triện
图 liushutong 1图 liushutong 2图 liushutong 3图 liushutong 4
Lục thư thông

图 là dạng giản thể của 圖. Trong chữ phồn thể 圖, phần ngoài 囗 "đường vây, bao" và phần trong 啚 (chỉ vùng đất có kho lẫm) cùng tạo nên ý "vẽ ra phạm vi đất đai" – tức bản đồ. Khi giản hoá, người ta thay 啚 phức tạp bằng 冬 đơn giản hơn để dễ viết, vẫn giữ nguyên nghĩa: "bản đồ, bức tranh, mưu đồ, ý đồ".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3zài thanh 4 thanh 2shū thanh 1guǎn thanh 3kàn thanh 4shū. thanh 1

    Tôi đọc sách ở thư viện.

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3 thanh 4zhāng thanh 1 thanh 4tú. thanh 2

    Vui lòng cho tôi một tấm bản đồ.

  • zhè thanh 4zhāng thanh 1 thanh 2piàn thanh 4zhēn thanh 1piào thanh 4liang. thanh 5

    Bức ảnh này thật đẹp.

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 2jiě thanh 3shì thanh 4qīng thanh 1chu. thanh 5

    Anh ấy cố giải thích rõ ràng.

  • 请看地图。

  • 这幅图片很美

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có khung 囗, dễ nhầm cấu trúc bao ngoài

  • cùng bộ 囗, phần trong đều có kẻ ngang, dễ lẫn

  • cùng khung 囗, học sinh hay nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.