Nghĩa tiếng Việt
đi bộ; không, trống; đồ đệ, học trò
Âm Hán Việt
đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 彳
- Số nét
- 10 nét
徒 hiện tại gồm 彳(Xích, đi bộ) + 走 (Tẩu, chạy). Tuy nhiên đây là do biến dạng — chữ tiểu triện gốc là 辵 (sước, đi) + 土 (thổ, biểu âm), hình thanh (psc). Dạng hiện tại bị biến dạng thành 彳+走 không còn phản ánh đúng nguồn gốc. Nghĩa: đi bộ, đệ tử, môn đồ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người hoặc phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự vô ích, chỉ có.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": chân bước đi (彳) như người đi chân đất (走) — 'đồ đệ' theo thầy từng bước, 'đồ không' (徒劳: vô ích).
Gương Hán-Việt
'đồ' trong 'đồ đệ' (徒弟), 'đồ lao' (徒劳: vô ích), 'đồ bộ' (徒步: đi bộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 徒 (đồ) mở khoá: 徒弟, 徒步, 徒劳, 匪徒, 歹徒 — nhóm từ về người theo học và đi bộ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
徒 gốc là hình thanh (psc) trong tiểu triện: 辵 (sước, đi lại) biểu nghĩa, 土 (thổ) biểu âm. Về sau bị biến dạng thành 彳+走. Nghĩa gốc 'đi bộ chân trần' mở rộng thành 'lính bộ binh', rồi 'đệ tử, môn đồ' (người theo học đi theo thầy), và 'chỉ, không hơn' (trạng từ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他收了一个徒弟,教他武功。
Anh ấy nhận một đệ tử, dạy võ công.
- 他们徒步穿越了沙漠。
Họ đi bộ băng qua sa mạc.
- 警察逮捕了几名歹徒。
Cảnh sát bắt giữ một số tên tội phạm.
- 这样做只是徒劳无益。
Làm vậy chỉ là vô ích, tốn công vô ích.
- 徒劳无功。
Công cốc, vô ích
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.