Nghĩa tiếng Việt
đi; theo hướng; đã qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
往 = 彳 (Xích, bước đi) + 主 (Chủ). Cổ văn vốn là 𡳿 (止 + 王 — chân + biểu âm vương), sau thêm 彳 thành 𢓸. Đây là chữ hình thanh (psc): 彳/止 biểu nghĩa 'đi', 王 (nay viết 主) biểu âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wǎng/đến, hướng tới
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: vãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vãng' nghĩa là 'đi, hướng về; đã qua'. Nhớ: 彳 (Xích, bước chân) hướng đến 主 (Chủ, chủ điểm) — đi về một nơi nào đó là 'vãng'.
Gương Hán-Việt
Chữ 往 (Vãng) đi vào 'dĩ vãng' (đã qua), 'vãng lai' (往来 — qua lại), 'tiền vãng' (前往 — đi tới).
Mở khoá kiến thức
Nắm 往 (Vãng) mở khoá 往来 (vãng lai), 以往 (dĩ vãng), 前往 (tiền vãng), 来往 (lai vãng — qua lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 往 vốn viết là 㞷/𫭠 — hình thanh ghép 止 (chân) làm biểu nghĩa và 王 làm biểu âm. Sau thêm 彳 (bước) thành 𢓸, rồi cuối cùng phần phải bị giản hoá thành 主 cho ra tự dạng 往 ngày nay. Vai trò hình-thanh giữ ổn định qua kim văn, lụa văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这趟车往北京。
Chuyến xe này đi Bắc Kinh.
- 请往前走。
Vui lòng đi về phía trước.
- 他们常常来往。
Họ thường xuyên qua lại.
- 以往的事我都忘了。
Chuyện đã qua tôi đều quên rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.