Từ vựng tiếng Trung
yǒng*wǎng
zhí*qián

Nghĩa tiếng Việt

can đảm tiến lên phía trước

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

9 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ khuyến khích can đảm tiến về phía trước dù khó khăn.

Câu ví dụ

  • 我们要勇往直前Wǒmen yào yǒngwǎngzhíqián thanh 3

    Chúng ta cần can đảm tiến lên

  • 勇往直前的精神Yǒngwǎngzhíqián de jīngshén thanh 3

    Tinh thần can đảm tiến lên

  • 面对困难, 勇往直前Miànduì kùnnán, yǒngwǎngzhíqián thanh 4

    Đối mặt khó khăn, can đảm tiến lên

Kết hợp thường gặp

  • 勇往直前yǒngwǎngzhíqián thanh 3

    can đảm tiến lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.