Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để cổ vũ tinh thần vượt qua khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dũng vãng trực tiền
Từng chữ
- 勇dũngdũng mãnh
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
- 直trựcthẳng
- 前tiềntrước
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khuyến khích can đảm tiến về phía trước dù khó khăn.
Câu ví dụ
- 我们要勇往直前
Chúng ta cần can đảm tiến lên
- 勇往直前的精神
Tinh thần can đảm tiến lên
- 面对困难, 勇往直前
Đối mặt khó khăn, can đảm tiến lên
Kết hợp thường gặp
- 勇往直前
can đảm tiến lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.