Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
yǒng*wǎng勇
zhí*qián往

Nghĩa tiếng Việt

can đảm tiến lên phía trước

Âm Hán Việt

dũng vãng trực tiền

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức mạnh)

9 nét

Bộ: 彳 (bước đi)

8 nét

Bộ: 目 (mắt)

8 nét

Bộ: 刂 (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để cổ vũ tinh thần vượt qua khó khăn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dũng vãng trực tiền

Từng chữ

  • 勇dũngdũng mãnh
  • 往vãngđi; theo hướng; đã qua
  • 直trựcthẳng
  • 前tiềntrước

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ khuyến khích can đảm tiến về phía trước dù khó khăn.

Câu ví dụ

  • 我们要勇往直前Wǒmen yào yǒngwǎngzhíqián thanh 3

    Chúng ta cần can đảm tiến lên

  • 勇往直前的精神Yǒngwǎngzhíqián de jīngshén thanh 3

    Tinh thần can đảm tiến lên

  • 面对困难, 勇往直前Miànduì kùnnán, yǒngwǎngzhíqián thanh 4

    Đối mặt khó khăn, can đảm tiến lên

Kết hợp thường gặp

  • 勇往直前yǒngwǎngzhíqián thanh 3

    can đảm tiến lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.