Từ vựng tiếng Trung
yǒng*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

9 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '勇' gồm bộ '力' (sức mạnh) và các thành phần khác, tạo thành ý nghĩa về sự dũng cảm, mạnh mẽ.
  • Chữ '敢' gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và các thành phần khác, thể hiện ý nghĩa của sự can đảm, không sợ hãi.

Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa về sự can đảm, dũng cảm.

Từ ghép thông dụng

勇敢yǒnggǎn

dũng cảm

勇气yǒngqì

can đảm

英勇yīngyǒng

anh dũng