Từ vựng tiếng Trung
zhí*xiàn
线

Nghĩa tiếng Việt

đường thẳng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

线

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 直: Ký tự này gồm bộ '目' (mắt) và bộ phận phía trên thể hiện sự thẳng đứng. Nó thường biểu thị sự trung thực, ngay thẳng.
  • 线: Ký tự này có bộ '糸' (sợi tơ) chỉ sự liên kết, kết dính.

直线 có nghĩa là 'đường thẳng', thể hiện sự không cong, không uốn lượn.

Từ ghép thông dụng

直线zhíxiàn

đường thẳng

直角zhíjiǎo

góc vuông

线条xiàntiáo

đường nét