Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

dũng mãnh

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勇 = 甬 (Dũng, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh). Chữ hình thanh: có sức mạnh để xông pha — nghĩa 'dũng cảm, can đảm, mạnh mẽ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Dũng': có sức (力) để xông tới — đó là 'dũng', là dũng cảm.

Gương Hán-Việt

'Dũng' trong dũng cảm, dũng khí, anh dũng, dũng tướng, mãnh dũng.

Mở khoá kiến thức

Biết 勇 mở khóa 勇气 (dũng khí), 勇敢 (dũng cảm), 勇于 (dũng vu / dám), 英勇 (anh dũng), 奋勇 (phấn dũng / hăng hái), 勇往直前 (dũng vãng trực tiền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 勇 là chữ hình thanh: 力 biểu nghĩa, 甬 biểu âm. Nghĩa 'có dũng khí, mạnh dạn, can trường'. Đã có mặt từ Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要有勇气面对困难。wǒmen yào yǒu yǒngqì miànduì kùnnán. thanh 3

    Chúng ta phải có dũng khí đối mặt với khó khăn.

  • 他是个勇敢的男孩。tā shì gè yǒnggǎn de nánhái. thanh 1

    Anh ấy là một cậu bé dũng cảm.

  • 她勇于承认错误。tā yǒngyú chéngrèn cuòwù. thanh 1

    Cô ấy dám thừa nhận sai lầm.

  • 战士们英勇地战斗。zhànshìmen yīngyǒng de zhàndòu. thanh 4

    Các chiến sĩ chiến đấu anh dũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 甬 là biểu âm; 甬 là 'dũng', 勇 là 'dũng cảm'

  • 踊 = 足 + 甬; 踊 là 'dũng' (nhảy), 勇 là 'dũng' (can đảm)

  • cùng có 力; 勃 là 'bột' (đột nhiên), 勇 là 'dũng'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.