Từ vựng tiếng Trung
yīng*yǒng

Nghĩa tiếng Việt

anh dũng, dũng cảm

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (sức)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Dùng cho hành động dũng cảm, thường trong ngữ cảnh chiến đấu/phòng vệ.

Câu ví dụ

  • 英勇的战士yīngyǒng de zhànshì thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 英勇战斗 thanh 5
  • 英勇牺牲 thanh 5
  • 英勇行为 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.