Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như 斗争 (đấu tranh), 牺牲 (hy sinh), 战士 (chiến sĩ)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
anh dũng
Từng chữ
- 英anhhoa; người tài giỏi; nước Anh
- 勇dũngdũng mãnh
Tầng từ vựng
Dùng cho hành động dũng cảm, thường trong ngữ cảnh chiến đấu/phòng vệ.
Câu ví dụ
- 英勇的战士
Kết hợp thường gặp
- 英勇战斗
- 英勇牺牲
- 英勇行为
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.