Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, cổ vũ, hoặc cần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dũng khí
Từng chữ
- 勇dũngdũng mãnh
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Dùng để nói về tinh thần mạnh mẽ, dám đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách. Thường đi với các động từ như 有, 鼓起, 失去.
Câu ví dụ
- 他很有勇气
anh ấy rất can đảm
- 失去勇气
mất lòng can đảm
- 拿出勇气面对困难
can đảm đối mặt với khó khăn
Kết hợp thường gặp
- 有勇气
có can đảm
- 鼓起勇气
lấy can đảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.