Nghĩa tiếng Việt
đột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
Âm Hán Việt
bột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 9 nét
勃 = 孛 (Bột, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh). Chữ hình thanh: 力 chỉ ý nghĩa sức lực bùng phát, 孛 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ sự tràn đầy sức sống hoặc làm phó từ chỉ trạng thái đột ngột phát tác.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bột": sức (力) bùng lên đột ngột như nước sôi 勃然 — bột phát không kịp cản.
Gương Hán-Việt
bột trong "bột phát", "bột nhiên", "蓬勃"
Mở khoá kiến thức
Biết 勃 (bột) mở khoá: 蓬勃 (phồng bột – phồn thịnh), 勃然 (bột nhiên – đột nhiên nổi giận), 兴致勃勃 (hứng chí bột bột – hăng hái tràn đầy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 勃 là chữ hình thanh (psc): thành phần 力 (lực) biểu nghĩa sức mạnh, thành phần 孛 biểu âm. Nghĩa gốc là bùng phát, ùn ùn trỗi dậy — như sức mạnh đột ngột bùng lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他突然勃然大怒。
Anh ấy đột nhiên nổi giận dữ dội.
- 这个城市生机勃勃。
Thành phố này tràn đầy sức sống.
- 他们朝气蓬勃地工作。
Họ làm việc với tinh thần phơi phới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.