Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vịnh, chỗ biển chia ngành khác

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渤 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 勃 (Bột, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy chỉ liên quan đến nước, còn 勃 cho âm đọc gần với bó.

Hán-Việt: bọt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bọt": nước (水) sôi cuồn cuộn như bọt — đó chính là vịnh Bột Hải dậy sóng.

Gương Hán-Việt

bọt trong 渤海 (Bột Hải — Vịnh Bột Hải)

Mở khoá kiến thức

Biết 渤 mở khoá địa danh 渤海 (Vịnh Bột Hải) và tính từ văn chương 'sóng cuồn cuộn'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渤 liushutong 1渤 liushutong 2渤 liushutong 3渤 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 渤 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'nước', còn 勃 biểu âm. Chữ dùng chủ yếu làm tên riêng cho Vịnh Bột Hải (渤海) ở phía bắc Trung Quốc, ngoài ra còn có nghĩa văn chương là 'sóng dâng cao, cuồn cuộn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渤海是中国的内海。Bó Hǎi shì Zhōngguó de nèihǎi. thanh 2

    Vịnh Bột Hải là biển nội địa của Trung Quốc.

  • 渤海湾风景优美。Bó Hǎi Wān fēngjǐng yōuměi. thanh 2

    Vịnh Bột Hải có cảnh đẹp.

  • 他在渤海边长大。Tā zài Bó Hǎi biān zhǎng dà. thanh 1

    Anh ấy lớn lên bên bờ Vịnh Bột Hải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 勃 là phần biểu âm của 渤, cùng âm bó, dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ 水 và âm b-, đều liên quan đến nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.