Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bác ruột, anh của bố; tước Bá

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伯 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 白 (Bạch, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: bậc anh cả, người đứng đầu trong anh em; mở rộng sang tước Bá và bác (anh của cha).

Hán-Việt: bá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bá": người (亻) da trắng/sáng (白) đứng đầu — bá chủ, tước Bá cao quý.

Gương Hán-Việt

bá trong bá chủ, bá tước, bác ruột (伯父); phiên âm trong 阿拉伯 (A Rập)

Mở khoá kiến thức

Biết 伯 (bá) mở khoá 伯父 (bác ruột), 伯伯 (bác bác), 伯母 (bác gái), 阿拉伯语 (tiếng Ả Rập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 伯 là chữ hình thanh: 亻 (người) biểu nghĩa, 白 biểu âm. Nghĩa gốc: người đứng đầu trong anh chị em (anh cả); từ đó phát triển sang tước vị Bá (第三爵位), và ngữ nghĩa thông thường là bác (anh của cha).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的伯父是一位医生。Wǒ de bófù shì yī wèi yīshēng. thanh 3

    Bác ruột của tôi là một bác sĩ.

  • 我叫他伯伯。Wǒ jiào tā bóbo. thanh 3

    Tôi gọi ông ấy là bác.

  • 阿拉伯语是联合国官方语言之一。Ālābóyǔ shì liánhéguó guānfāng yǔyán zhī yī. thanh 1

    Tiếng Ả Rập là một trong những ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.

  • 他是家族中的长伯。Tā shì jiāzú zhōng de zhǎngbó. thanh 1

    Ông ấy là người anh cả trong gia tộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (bō), dễ nhầm khi đọc

  • 白 là bộ phận của 伯, học viên mới hay nhầm bộ với chữ đầy đủ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.