Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ cho các động từ học, nói, viết hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
a lạp bá ngữ
Từng chữ
- 阿ađống, gò; nương tựa; a dua theo; cái cột; từ chỉ sự thân mật
- 拉lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
- 伯bábác ruột, anh của bố; tước Bá
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Danh từ riêngDanh từ chỉ ngôn ngữ Ả Rập. Là tên ngôn ngữ.
Câu ví dụ
- 学习阿拉伯语
Học tiếng Ả Rập
- 阿拉伯语很难
Tiếng Ả Rập rất khó
- 说阿拉伯语
Nói tiếng Ả Rập
Kết hợp thường gặp
- 阿拉伯语
- 阿拉伯语字母
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.