Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết hoặc khi giới thiệu một cách trang trọng về người bác của mình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bá phụ
Từng chữ
- 伯bábác ruột, anh của bố; tước Bá
- 父phụcha, bố
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng xưng hô gia đình.
Câu ví dụ
- 我的伯父住在北京
Bác của tôi sống ở Bắc Kinh
- 伯父今年六十岁
Bác năm nay sáu mươi tuổi
- 伯父对我很好
Bác đối với tôi rất tốt
- 我们去拜见伯父
Chúng ta đi thăm bác
Kết hợp thường gặp
- 我的伯父
bác của tôi
- 拜见伯父
thăm bác
- 伯父家
nhà bác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.