Từ vựng tiếng Trung
ā*yí阿
姨
Nghĩa tiếng Việt
dì
2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
阿
Bộ: 阝 (đồi, gò, nơi cao)
8 nét
姨
Bộ: 女 (nữ, con gái)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '阿' có bộ '阝', biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa hình hay nơi chốn.
- Chữ '姨' có bộ '女', chỉ mối quan hệ người nữ trong gia đình.
→ '阿姨' thường được dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi, thường là người quen thuộc hoặc họ hàng.
Từ ghép thông dụng
阿姨
dì, cô (chị em của mẹ)
阿婆
bà, bà lão
阿哥
anh trai