Nghĩa tiếng Việt
(xem: pha ly 玻璃)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玻 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc — vật liệu trong suốt quý giá) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm bō). Chữ hình thanh: bộ 玉 gợi vật liệu trong suốt, cứng như ngọc; 皮 cho âm. 玻 chỉ dùng trong từ ghép 玻璃 (kính, thủy tinh).
Hán-Việt: pha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "pha": ngọc 王 (vương/ngọc) mà mỏng như 皮 (bì, da) — pha lê, thủy tinh trong suốt mỏng manh.
Gương Hán-Việt
pha trong "pha lê" (玻璃) — từ Hán-Việt quen thuộc chỉ thủy tinh, gương kính.
Mở khoá kiến thức
Biết 玻 (pha) mở khoá: 玻璃 (kính, thủy tinh) — chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép này.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
玻 không có nguồn gốc cổ điển — là chữ tạo muộn để phiên âm từ "glass" hoặc "pha lê" từ tiếng nước ngoài (Ba Tư, Ả Rập). Bộ 玉 (ngọc) được chọn vì thủy tinh trong suốt như ngọc. 皮 (bì) cho âm bō. Chưa có nguồn học thuật cổ điển cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.