Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: pha ly 玻璃)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玻 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc — vật liệu trong suốt quý giá) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm bō). Chữ hình thanh: bộ 玉 gợi vật liệu trong suốt, cứng như ngọc; 皮 cho âm. 玻 chỉ dùng trong từ ghép 玻璃 (kính, thủy tinh).

Hán-Việt: pha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "pha": ngọc 王 (vương/ngọc) mà mỏng như 皮 (bì, da) — pha lê, thủy tinh trong suốt mỏng manh.

Gương Hán-Việt

pha trong "pha lê" (玻璃) — từ Hán-Việt quen thuộc chỉ thủy tinh, gương kính.

Mở khoá kiến thức

Biết 玻 (pha) mở khoá: 玻璃 (kính, thủy tinh) — chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép này.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玻 không có nguồn gốc cổ điển — là chữ tạo muộn để phiên âm từ "glass" hoặc "pha lê" từ tiếng nước ngoài (Ba Tư, Ả Rập). Bộ 玉 (ngọc) được chọn vì thủy tinh trong suốt như ngọc. 皮 (bì) cho âm bō. Chưa có nguồn học thuật cổ điển cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这扇门是玻璃做的。Zhè shàn mén shì bōli zuò de. thanh 4

    Cánh cửa này được làm bằng kính.

  • 玻璃杯不小心摔碎了。Bōli bēi bù xiǎoxīn shuāi suì le. thanh 1

    Cái ly thủy tinh không cẩn thận bị rơi vỡ.

  • 窗户上的玻璃很干净。Chuānghù shàng de bōli hěn gānjìng. thanh 1

    Kính cửa sổ rất sạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 玻璃, dễ nhầm thứ tự hai chữ

  • cùng pinyin bō, nhưng 波 nghĩa là sóng, dùng bộ 氵

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.