Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ chất liệu thủy tinh hoặc tấm kính, có thể đi kèm lượng từ 张 hoặc 块
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
pha li
Từng chữ
- 玻pha(xem: pha ly 玻璃)
- 璃li(xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kính
Câu ví dụ
- 孩子们踢足球时把教室的玻璃打破了。
Lũ trẻ khi đá bóng đã làm vỡ kính của phòng học.
- 这座大楼的外墙全部是由玻璃制成的。
Tường ngoài của tòa nhà này hoàn toàn được làm bằng kính.
- 请把窗户上的玻璃擦干净,太脏了。
Hãy lau sạch kính trên cửa sổ đi, bẩn quá rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.