Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kính
Câu ví dụ
- 这是玻璃
Đây là kính
- 我喜欢玻璃
Tôi thích 玻璃
- 有玻璃
Có 玻璃
- 没有玻璃
Không có 玻璃
Kết hợp thường gặp
- 很玻璃
很 玻璃
- 非常玻璃
非常 玻璃
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.