Nghĩa tiếng Việt
chơi đùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玩 = 王 (Vương, vốn là 玉 Ngọc – biểu nghĩa) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh – nghịch ngọc, tức là chơi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wán/chơi với
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngoạn": cầm miếng “ngọc” 王 trên tay, vừa cầm vừa nghịch – đó là 玩 (ngoạn, chơi).
Gương Hán-Việt
“ngoạn” trong thưởng ngoạn, ngoạn mục, đồ ngoạn (đồ chơi).
Mở khoá kiến thức
Biết 玩 mở khoá 玩游戏, 玩具, 好玩, 开玩笑, 玩耍.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
玩 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) cho nghĩa + 元 (nguyên) cho âm. Đồ chơi cổ của trẻ con quyền quý làm bằng ngọc, nên “nghịch ngọc trong tay” chính là 玩 “chơi đùa, nghịch”. Nghĩa mở rộng: thưởng ngoạn (đồ vật quý), chơi (trò), giải trí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们在玩游戏。
Bọn trẻ đang chơi trò chơi.
- 他喜欢玩电脑。
Cậu ấy thích chơi máy tính.
- 这个玩具真好玩。
Món đồ chơi này rất vui.
- 别开玩笑了。
Đừng đùa nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.