Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

buổi chiều

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晚 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 免 (Miễn, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa 'tối, muộn, khuya' — mặt trời đã lặn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /wǎn/muộn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: vãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vãn": mặt trời (日) đã miễn (免) việc chiếu sáng — vãn rồi, nên 晚 nghĩa 'tối, muộn'.

Gương Hán-Việt

'vãn' trong 'vãn chiều', 'vãn niên' (晚年), 'tảo vãn' (sớm muộn)

Mở khoá kiến thức

Nắm 晚 mở khoá 晚上, 晚饭, 晚安, 太晚 — bộ từ thiết yếu khi nói về thời gian buổi tối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晚 seal 1
Tiểu triện
晚 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 晚 là chữ hình thanh chuẩn: 日 (nhật — mặt trời) làm nghĩa phù, 免 (miễn) làm thanh phù. Hợp lại biểu thị thời điểm mặt trời đã 'miễn' (thoát) khỏi bầu trời — tức là buổi tối. Phái sinh nghĩa 'muộn, khuya'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晚上好!wǎn shàng hǎo! thanh 3

    Chào buổi tối!

  • 我们一起吃晚饭。wǒ men yì qǐ chī wǎn fàn. thanh 3

    Chúng ta cùng ăn cơm tối.

  • 你来晚了。nǐ lái wǎn le. thanh 3

    Bạn đến muộn rồi.

  • 晚安,做个好梦。wǎn ān, zuò gè hǎo mèng. thanh 3

    Chúc ngủ ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 日 bên trái, nghĩa 'rạng đông' (đối với 'tối'), dễ nhầm tự dạng

  • là thanh phù của 晚, dễ nhầm khi viết phần bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.