Từ vựng tiếng Trung
bàng*wǎn

Nghĩa tiếng Việt

buổi tối

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 傍: Bên trái là bộ '亻' chỉ người, kết hợp với '旁' thể hiện ý nghĩa liên quan đến vị trí gần gũi hoặc bên cạnh.
  • 晚: Bên trái là bộ '日' chỉ mặt trời, bên phải là '免' thể hiện ý nghĩa về thời gian sau khi mặt trời lặn.

傍晚: Thời điểm gần tối, lúc mặt trời sắp lặn.

Từ ghép thông dụng

傍晚bàngwǎn

hoàng hôn

傍边bàngbiān

bên cạnh

傍水bàngshuǐ

bên dòng nước