Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bàng vãn
Từng chữ
- 傍bàngmột bên; bên cạnh
- 晚vãnbuổi chiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: buổi tối
Câu ví dụ
- 每天傍晚,我都去公园散步。
Mỗi buổi tối, tôi đều đi dạo ở công viên.
- 傍晚的天空看起来非常美丽。
Bầu trời lúc chập tối trông vô cùng đẹp đẽ.
- 我们决定在傍晚时分出发。
Chúng tôi quyết định xuất phát vào lúc chập tối.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.