Từ vựng tiếng Trung
yè*wǎn

Nghĩa tiếng Việt

đêm

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 夜: Thành phần '夕' biểu thị ý nghĩa liên quan đến buổi tối, trong khi các nét khác kết hợp để tạo ra nghĩa tổng thể là 'đêm'.
  • 晚: Thành phần '日' biểu thị ý nghĩa liên quan đến thời gian hoặc ngày, kết hợp với các nét khác để tạo ra nghĩa tổng thể là 'muộn' hoặc 'chiều tối'.

Cả hai từ kết hợp lại để chỉ một khoảng thời gian vào buổi tối hoặc đêm.

Từ ghép thông dụng

kōng

bầu trời đêm

shì

chợ đêm

wǎncān

bữa tối