Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buổi tối, thời gian từ khi trời tối đến đêm. Trang trọng hơn '晚上'. Mang sắc thái thơ mộng hoặc văn chương.
Câu ví dụ
- 夏天的夜晚很凉快
Buổi tối mùa hè rất mát
- 我喜欢在夜晚散步
Tôi thích đi dạo buổi tối
- 城市的夜晚很美丽
Buổi tối của thành phố rất đẹp
- 在这个宁静的夜晚,我想起了家乡
Trong buổi tối yên tĩnh này, tôi nhớ về quê hương
Kết hợp thường gặp
- 宁静的夜晚
buổi tối yên tĩnh
- 美丽的夜晚
buổi tối đẹp
- 夏天的夜晚
buổi tối mùa hè
- 在夜晚
buổi tối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.