Từ vựng tiếng Trung
yè*shì

Nghĩa tiếng Việt

dạ thị — chợ đêm, khu ẩm thực và mua sắm hoạt động ban đêm

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

8 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

夜市 là nét văn hóa đặc trưng của Đài Loan, miền Nam Trung Quốc và Đông Nam Á. Nổi tiếng nhất là 士林夜市 (Shìlín Yèshì — Chợ đêm Sĩ Lâm, Đài Bắc). Khác với 早市 (chợ sáng) và 集市 (chợ phiên).

Câu ví dụ

  • 台湾的夜市非常有名Táiwān de yèshì fēicháng yǒumíng thanh 2

    Chợ đêm Đài Loan rất nổi tiếng

  • 我们去夜市吃小吃吧Wǒmen qù yèshì chī xiǎochī ba thanh 3

    Chúng ta đi chợ đêm ăn đồ ăn vặt nhé

  • 夜市里人山人海,热闹极了Yèshì lǐ rén shān rén hǎi, rènào jí le thanh 4

    Chợ đêm người đông như kiến, náo nhiệt cực kỳ

  • 这条街每晚都有夜市Zhè tiáo jiē měi wǎn dōu yǒu yèshì thanh 4

    Con phố này tối nào cũng có chợ đêm

Kết hợp thường gặp

  • 逛夜市guàng yèshì thanh 4

    đi dạo chợ đêm

  • 夜市小吃yèshì xiǎochī thanh 4

    đồ ăn vặt chợ đêm

  • 夜市摊位yèshì tānwèi thanh 4

    gian hàng chợ đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.