Từ vựng tiếng Trung
chéng*shì城
市
Nghĩa tiếng Việt
thành phố
2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
城
Bộ: 土 (đất)
10 nét
市
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '城' có bộ '土' (đất) chỉ liên quan đến các công trình xây dựng trên đất, kết hợp với phần còn lại thể hiện ý nghĩa bảo vệ hoặc kiên cố.
- Chữ '市' có bộ '巾' (khăn) tượng trưng cho chợ, nơi tập trung mua bán, kết hợp với phần trên gợi nhớ đến một khu vực tụ họp có tổ chức.
→ Thành phố là một nơi có sự kết hợp giữa các công trình xây dựng và khu vực tập trung dân cư để sinh sống và làm việc.
Từ ghép thông dụng
城市
thành phố
都市
đô thị
市区
khu vực thành phố