Nghĩa tiếng Việt
thành trì; xây thành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
城 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 成 (Thành, biểu âm). Chữ hình thanh: tường thành xưa xây bằng đất nện (thổ), 成 vừa cho âm vừa gợi nghĩa 'hoàn thành công trình'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chéng/thành phố
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thành
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thành' nghĩa là 'tường thành, thành phố'. Nhớ: lấy 土 (đất) nện để xây 'thành' — chữ 成 bên phải gợi âm 'thành'.
Gương Hán-Việt
Chữ 城 (Thành) cực kỳ quen: 'thành phố', 'thành thị', 'thành luỹ', 'kinh thành', 'Vạn Lý Trường Thành', 'Trường Thành'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 城 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về đô thị: 城市, 长城, 城堡, 城里, 商城, 城区.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 城 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|土|成|c1=s|c2=p|t1=soil|ls=psc}} — 土 (đất) biểu nghĩa, 成 biểu âm. Vì tường thành thời xưa xây bằng đất nện (hāngtǔ), nên dùng 土 làm bộ thủ. Nghĩa gốc là 'tường thành, thành luỹ', sau mở rộng thành 'thành phố'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢这座城市。
Tôi thích thành phố này.
- 长城非常长。
Vạn Lý Trường Thành rất dài.
- 他住在城里。
Anh ấy sống trong thành phố.
- 城外的风景很美。
Phong cảnh ngoài thành rất đẹp.
- 我们去商城买东西。
Chúng ta đi trung tâm thương mại mua đồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.