Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ cổ điển thường dùng trong diễn văn, bài phát biểu về đoàn kết dân tộc, khắc phục thiên tai, hay hoàn thành mục tiêu chung.
Câu ví dụ
- 面对困难,我们众志成城,共渡难关
Đối mặt với khó khăn, chúng ta đoàn kết một lòng cùng vượt qua
- 这次抗洪成功,靠的是众志成城的精神
Cuộc chống lũ lần này thành công nhờ tinh thần đoàn kết như thành trì
- 众志成城,没有什么困难是克服不了的
Khi đoàn kết một lòng, không có khó khăn nào là không vượt qua được
- 大家众志成城,很快完成了任务
Mọi người đồng tâm hợp lực, nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ
Kết hợp thường gặp
- 发扬众志成城
phát huy tinh thần đoàn kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.