Nghĩa tiếng Việt
đường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
程 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa) + 呈 (Trình, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: trình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trình": cây lúa 禾 được trình 呈 ra để đong đo — đong từng bước, đó là tiến trình, quy trình.
Gương Hán-Việt
trình trong "quá trình" 過程, "chương trình" 章程
Mở khoá kiến thức
Biết 程 mở khoá nhóm tiến trình, lịch trình: 过程, 程序, 程度, 课程.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 程 = 禾 + 呈 (ls=psc, c1=s, c2=p): nghĩa gốc 'đong thóc, đo lường', mở rộng thành 'mức độ, quá trình, lịch trình, quy trình'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一个长的过程。
Đây là một quá trình dài.
- 请安排好日程。
Hãy sắp xếp lịch trình.
- 他在学编程。
Anh ấy đang học lập trình.
- 课程很有意思。
Khoá học rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.