Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

đường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

程 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa) + 呈 (Trình, biểu âm); chữ hình thanh.

Hán-Việt: trình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trình": cây lúa 禾 được trình 呈 ra để đong đo — đong từng bước, đó là tiến trình, quy trình.

Gương Hán-Việt

trình trong "quá trình" 過程, "chương trình" 章程

Mở khoá kiến thức

Biết 程 mở khoá nhóm tiến trình, lịch trình: 过程, 程序, 程度, 课程.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

程 seal 1
Tiểu triện
程 liushutong 1程 liushutong 2程 liushutong 3程 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary giải 程 = 禾 + 呈 (ls=psc, c1=s, c2=p): nghĩa gốc 'đong thóc, đo lường', mở rộng thành 'mức độ, quá trình, lịch trình, quy trình'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是一个长的过程。zhè shì yī gè cháng de guò chéng. thanh 4

    Đây là một quá trình dài.

  • 请安排好日程。qǐng ān pái hǎo rì chéng. thanh 3

    Hãy sắp xếp lịch trình.

  • 他在学编程。tā zài xué biān chéng. thanh 1

    Anh ấy đang học lập trình.

  • 课程很有意思。kè chéng hěn yǒu yì si. thanh 4

    Khoá học rất thú vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chéng, hay đi cặp 成程

  • cùng âm chéng, dễ nhầm 'kế thừa' với 'quá trình'

  • là phần biểu âm; dễ viết thiếu 禾

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.