Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

trình ra, đưa ra, dâng lên

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呈 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 𡈼 (biểu âm, trông tương tự 王 nhưng không phải). Chữ hình thanh (psc): 口 chỉ hành động thưa trình bằng lời, thành phần dưới cho âm. Lưu ý: thành phần dưới không phải 王 (vua) — đừng nhầm.

Hán-Việt: trình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trình": miệng (口) thưa lên bề trên — 呈 là trình bày, trình báo, và hiện ra (呈现) trước mặt.

Gương Hán-Việt

trình trong "trình bày", "thượng trình", "trình hiện"

Mở khoá kiến thức

Biết 呈 (trình) mở khoá: 呈现 (trình hiện – hiện ra, thể hiện), 呈报 (trình báo – báo cáo lên trên), 呈上 (trình thượng – dâng lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 呈 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) biểu nghĩa hành động thưa báo, 𡈼 (không phải 王) biểu âm. Nghĩa gốc là trình bày lên trên — người dưới thưa trình lên người trên; mở rộng sang nghĩa hiện ra, xuất hiện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天的山林呈现出美丽的景色。Qiūtiān de shānlín chéngxiàn chū měilì de jǐngsè. thanh 1

    Rừng núi mùa thu hiện ra vẻ đẹp tuyệt vời.

  • 请将报告呈报给上级。Qǐng jiāng bàogào chéngbào gěi shàngjí. thanh 3

    Vui lòng trình báo báo cáo lên cấp trên.

  • 他的脸上呈现出疲惫之色。Tā de liǎn shàng chéngxiàn chū píbèi zhī sè. thanh 1

    Khuôn mặt anh ấy hiện lên vẻ mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chéng/trình, nhưng 程 có bộ 禾 nghĩa trình độ, hành trình; 呈 có bộ 口

  • cùng âm chéng, 诚 có bộ 讠 nghĩa thành thật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.