Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đệ trình (递交) hoặc viết (写)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
từ trình
Từng chữ
- 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
- 呈trìnhtrình ra, đưa ra, dâng lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính trang trọng; khác 辞职 (từ chức — hành động) ở chỗ 辞呈 là văn bản cụ thể.
Câu ví dụ
- 他在会议上递交了辞呈。
Anh ấy đã nộp đơn từ chức tại cuộc họp.
- 董事长宣布接受总经理的辞呈。
Chủ tịch hội đồng quản trị tuyên bố chấp nhận đơn từ chức của tổng giám đốc.
- 他提交辞呈后立刻离开了公司。
Sau khi nộp đơn từ chức, anh ấy lập tức rời công ty.
- 内阁集体递交辞呈。
Nội các tập thể nộp đơn từ chức.
Kết hợp thường gặp
- 递交辞呈
nộp đơn từ chức
- 提交辞呈
trình đơn từ chức
- 接受辞呈
chấp nhận đơn từ chức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.