Nghĩa tiếng Việt
trình ra, đưa ra, dâng lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呈 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 𡈼 (biểu âm, trông tương tự 王 nhưng không phải). Chữ hình thanh (psc): 口 chỉ hành động thưa trình bằng lời, thành phần dưới cho âm. Lưu ý: thành phần dưới không phải 王 (vua) — đừng nhầm.
Hán-Việt: trình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trình": miệng (口) thưa lên bề trên — 呈 là trình bày, trình báo, và hiện ra (呈现) trước mặt.
Gương Hán-Việt
trình trong "trình bày", "thượng trình", "trình hiện"
Mở khoá kiến thức
Biết 呈 (trình) mở khoá: 呈现 (trình hiện – hiện ra, thể hiện), 呈报 (trình báo – báo cáo lên trên), 呈上 (trình thượng – dâng lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呈 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) biểu nghĩa hành động thưa báo, 𡈼 (không phải 王) biểu âm. Nghĩa gốc là trình bày lên trên — người dưới thưa trình lên người trên; mở rộng sang nghĩa hiện ra, xuất hiện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 秋天的山林呈现出美丽的景色。
Rừng núi mùa thu hiện ra vẻ đẹp tuyệt vời.
- 请将报告呈报给上级。
Vui lòng trình báo báo cáo lên cấp trên.
- 他的脸上呈现出疲惫之色。
Khuôn mặt anh ấy hiện lên vẻ mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.