Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính trang trọng; khác 辞职 (từ chức — hành động) ở chỗ 辞呈 là văn bản cụ thể.
Câu ví dụ
- 他在会议上递交了辞呈。
Anh ấy đã nộp đơn từ chức tại cuộc họp.
- 董事长宣布接受总经理的辞呈。
Chủ tịch hội đồng quản trị tuyên bố chấp nhận đơn từ chức của tổng giám đốc.
- 他提交辞呈后立刻离开了公司。
Sau khi nộp đơn từ chức, anh ấy lập tức rời công ty.
- 内阁集体递交辞呈。
Nội các tập thể nộp đơn từ chức.
Kết hợp thường gặp
- 递交辞呈
nộp đơn từ chức
- 提交辞呈
trình đơn từ chức
- 接受辞呈
chấp nhận đơn từ chức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.